| 1 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
D07 |
20.00 |
21.80 |
|
|
| 2 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D07 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 9 |
Đại Học Phenikaa |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
D07 |
17.50 |
19.00 |
19.00 |
|
| 11 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
D07 |
18.80 |
22.65 |
20.95 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
HL12 khá |
| 14 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 15 |
Trường Đại học Tân Tạo |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D07 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Thành Đô |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
D07 |
17.50 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D07 |
|
|
|
|
| 26 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
D07 |
20.50 |
21.00 |
19.00 |
|
| 27 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D07 |
19.55 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
D07 |
17.00 |
19.90 |
19.05 |
|
| 29 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D07 |
24.13 |
|
|
|