| 1 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
D07 |
18.30 |
20.10 |
20.00 |
|
| 2 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D07 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 4 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
D07 |
22.60 |
|
|
|
| 5 |
Đại Học Phenikaa |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
D07 |
20.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 7 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
D07 |
20.85 |
20.60 |
19.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
D07 |
22.50 |
24.00 |
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
D07 |
17.00 |
|
|
HL12 khá |
| 10 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Tân Tạo |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 12 |
Trường Đại Học Cửu Long |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Đông Đô |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
D07 |
17.25 |
21.70 |
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D07 |
24.01 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|