| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
D07 |
28.12 |
27.78 |
27.55 |
|
| 2 |
Học Viện Tài chính |
D07 |
26.23 |
|
|
|
| 3 |
Học Viện Ngân Hàng |
D07 |
24.72 |
|
|
|
| 4 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D07 |
24.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D07 |
24.50 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D07 |
21.20 |
24.97 |
25.41 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
D07 |
31.24 |
|
|
Toán nhân 2 |
| 8 |
Đại Học Kinh Tế TPHCM |
D07 |
26.50 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D07 |
25.01 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học An Giang |
D07 |
17.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 11 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D07 |
23.58 |
26.10 |
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D07 |
23.25 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D07 |
22.92 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D07 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 17 |
Đại học Kinh Tế TPHCM - Phân hiệu Vĩnh Long |
D07 |
22.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D07 |
14.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D07 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 20 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 21 |
Học Viện Ngân Hàng (Phân Viện Phú Yên) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D07 |
|
|
|
|