| 1 |
Sư phạm Tin học |
D07 |
24.50 |
24.56 |
23.25 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh (CTCLC) |
D07 |
19.62 |
|
|
|
| 3 |
Kinh doanh quốc tế (CTCLC) |
D07 |
20.75 |
|
|
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng (CTCLC) |
D07 |
20.10 |
|
|
|
| 5 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CTCLC) |
D07 |
17.75 |
|
|
|
| 6 |
Kỹ thuật phần mềm (CTCLC) |
D07 |
19.40 |
|
|
|
| 7 |
Hệ thống thông tin (CTCLC) |
D07 |
18.80 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin (CTCLC) |
D07 |
20.25 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật điện (CTCLC) |
D07 |
17.60 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CTCLC) |
D07 |
18.65 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật xây dựng (CTCLC) |
D07 |
15.15 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTCLC) |
D07 |
19.10 |
|
|
|
| 13 |
Sư phạm Toán học |
D07 |
27.67 |
26.79 |
26.18 |
|
| 14 |
Sư phạm Hóa học |
D07 |
27.23 |
26.60 |
25.76 |
|
| 15 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
20.20 |
20.00 |
23.64 |
|
| 16 |
Hóa học |
D07 |
22.28 |
23.15 |
23.15 |
|
| 17 |
Khoa học môi trường |
D07 |
15.00 |
15.00 |
20.00 |
|
| 18 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
D07 |
22.59 |
23.55 |
23.95 |
|
| 19 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
D07 |
22.35 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật điện |
D07 |
21.80 |
|
|
|
| 21 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D07 |
23.35 |
|
|
|
| 22 |
Kỹ thuật vật liệu |
D07 |
19.70 |
22.15 |
21.35 |
|
| 23 |
Kỹ thuật môi trường |
D07 |
15.00 |
15.00 |
20.20 |
|
| 24 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
20.28 |
20.50 |
23.83 |
|
| 25 |
Công nghệ sau thu hoạch |
D07 |
15.00 |
15.00 |
22.00 |
|
| 26 |
Công nghệ chế biến thủy sản |
D07 |
15.40 |
16.00 |
21.25 |
|
| 27 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 28 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
D07 |
15.00 |
18.00 |
18.00 |
|
| 29 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
D07 |
15.00 |
15.00 |
20.00 |
|
| 30 |
Khoa học đất |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 31 |
Nông học |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 32 |
Bảo vệ thực vật |
D07 |
15.00 |
15.00 |
18.55 |
|
| 33 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 34 |
Nuôi trồng thủy sản |
D07 |
15.00 |
15.00 |
16.75 |
|
| 35 |
Bệnh học thủy sản |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 36 |
Quản lý thủy sản |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 37 |
Hóa dược |
D07 |
22.76 |
24.50 |
24.50 |
|
| 38 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D07 |
17.10 |
18.00 |
19.80 |
|
| 39 |
Quản lý đất đai |
D07 |
16.90 |
21.70 |
20.45 |
|
| 40 |
Công nghệ sinh học (CTTT) |
D07 |
18.68 |
|
|
|
| 41 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) |
D07 |
16.67 |
|
|
|
| 43 |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Thú y (CTCLC) |
D07 |
18.00 |
|
|
|
| 45 |
Khoa học cây trồng |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 46 |
Thú y |
D07 |
20.00 |
23.30 |
23.70 |
|