| 1 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Kế toán |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Tài chính - Ngân hàng |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị nhân lực |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 5 |
Kiểm toán |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng
Anh) |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 7 |
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
D07 |
18.00 |
|
|
|
| 9 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics số) |
D07 |
18.00 |
|
|
|
| 10 |
Marketing (Công nghệ Marketing) |
D07 |
18.00 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ tài chính |
D07 |
18.00 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật phần mềm (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
An toàn thông tin (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 15 |
Trí tuệ nhân tạo |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
22.81 |
|
|
|
| 17 |
Khoa học y sinh |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 18 |
Kỹ thuật hóa học |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 19 |
Răng - Hàm - Mặt |
D07 |
22.50 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Robot và trí tuệ nhân tạo) |
D07 |
22.00 |
|
|
|
| 21 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
D07 |
22.00 |
|
|
|
| 22 |
Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 23 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Hệ thống nhúng thông minh và IoT) |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 24 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (Thiết kế vi mạch bán dẫn) |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 25 |
Y học cổ truyền |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 26 |
Tài năng Khoa học máy tính |
D07 |
23.00 |
|
|
|
| 27 |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu) |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 28 |
Y khoa |
D07 |
22.50 |
|
|
|
| 29 |
Hộ sinh |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 30 |
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 31 |
Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 32 |
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 33 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 34 |
Điều dưỡng |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 35 |
Dược học |
D07 |
21.00 |
|
|
|
| 36 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 37 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 38 |
Kỹ thuật ô tô |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 39 |
Cơ điện tử ô tô |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 40 |
Kỹ thuật phần mềm ô tô |
D07 |
19.00 |
|
|
|