| 1 |
Chất lượng cao Kế toán |
D07 |
21.57 |
|
|
|
| 2 |
Kế toán |
D07 |
24.69 |
26.25 |
25.80 |
|
| 3 |
Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland, Anh. Cấp song bằng) |
D07 |
21.00 |
24.00 |
23.90 |
|
| 4 |
Kiểm toán |
D07 |
24.88 |
26.50 |
|
|
| 5 |
Chất lượng cao Ngân hàng |
D07 |
21.98 |
|
|
|
| 6 |
Ngân hàng |
D07 |
24.93 |
26.20 |
|
|
| 7 |
Ngân hàng số |
D07 |
24.82 |
26.13 |
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng (Liên kết ĐH Sunderland, Anh Quốc, Cấp song bằng) |
D07 |
21.00 |
24.50 |
23.55 |
|
| 9 |
Ngân hàng và Tài chính quốc tế (ĐH Coventry, Cấp song bằng) |
D07 |
21.00 |
24.00 |
21.60 |
|
| 10 |
Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế |
D07 |
22.94 |
|
|
|
| 11 |
Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và chính sách công |
D07 |
21.20 |
|
|
|
| 12 |
Chất lượng cao Quản trị kinh doanh |
D07 |
22.10 |
|
|
|
| 13 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
24.38 |
26.33 |
26.04 |
|
| 14 |
Quản trị du lịch |
D07 |
23.53 |
25.60 |
24.50 |
|
| 15 |
Quản trị kinh doanh (Liên kết với ĐH CityU, Hoa kỳ. Cấp song bằng) |
D07 |
21.13 |
23.00 |
23.80 |
|
| 16 |
Marketing số (ĐH Coventry, Anh Quốc cấp bằng) |
D07 |
21.44 |
24.80 |
23.50 |
|
| 17 |
Chất lượng cao Marketing số |
D07 |
23.10 |
|
|
|
| 18 |
Marketing |
D07 |
24.72 |
|
|
|
| 19 |
Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh |
D07 |
23.84 |
|
|
|
| 20 |
Kinh tế đầu tư |
D07 |
24.38 |
26.05 |
25.65 |
|
| 21 |
Chất lượng cao Kinh tế đầu tư |
D07 |
22.13 |
34.00 |
|
|
| 22 |
Chất lượng cao Tài chính |
D07 |
21.60 |
|
|
|
| 23 |
Tài chính |
D07 |
25.16 |
26.45 |
26.05 |
|
| 24 |
Công nghệ tài chính |
D07 |
24.40 |
26.00 |
25.50 |
|
| 25 |
Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chính |
D07 |
21.05 |
|
|
|
| 26 |
Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng |
D07 |
23.41 |
25.80 |
24.90 |
|
| 27 |
Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng |
D07 |
21.82 |
|
|
|
| 28 |
Kinh doanh quốc tế |
D07 |
25.25 |
27.00 |
26.40 |
|
| 29 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D07 |
25.11 |
26.50 |
26.45 |
|
| 30 |
Kinh doanh quốc tế (ĐH Coventry, Cấp song bằng) |
D07 |
21.00 |
24.20 |
22.00 |
|
| 31 |
Chất lượng cao Kinh doanh quốc tế |
D07 |
23.40 |
33.90 |
|
|
| 32 |
Chất lượng cao Thương mại điện tử |
D07 |
23.48 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
23.53 |
25.80 |
25.10 |
|
| 34 |
Hệ thống thông tin quản lý |
D07 |
24.75 |
26.00 |
25.55 |
|
| 35 |
Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý |
D07 |
21.95 |
|
|
|