| 1 |
Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) |
D07 |
22.25 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D07 |
21.50 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D07 |
18.50 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D07 |
17.80 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) |
D07 |
18.40 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế |
D07 |
19.50 |
|
|
|
| 9 |
Kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
20.60 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Marketing |
D07 |
23.25 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh quốc tế |
D07 |
22.30 |
|
|
|
| 14 |
Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Kế toán |
D07 |
20.20 |
|
|
|
| 16 |
Kế toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Kiểm toán |
D07 |
20.40 |
|
|
|
| 18 |
Kiểm toán - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Quản lý công |
D07 |
16.50 |
|
|
|
| 20 |
Hệ thống thông tin quản lý |
D07 |
19.50 |
|
|
|
| 21 |
Khoa học dữ liệu |
D07 |
20.30 |
|
|
|
| 22 |
Khoa học máy tính |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 23 |
Khoa học máy tính - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 24 |
Kỹ thuật phần mềm |
D07 |
20.10 |
|
|
|
| 25 |
Trí tuệ nhân tạo |
D07 |
20.60 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
20.80 |
|
|
|
| 27 |
Công nghệ thông tin - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 28 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D07 |
22.50 |
|
|
|
| 29 |
Tài chính - Ngân hàng |
D07 |
19.20 |
|
|
|
| 30 |
Bảo hiểm |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 31 |
Công nghệ tài chính |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 32 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Công nghệ sinh học - CT Tiên tiến |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng - CT Tiên tiến (Môn Toán hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 36 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
16.50 |
|
|
|
| 37 |
Quản lý xây dựng (Môn Toán hệ số 2) |
D07 |
15.00 |
|
|
|