| 1 |
Hệ thống thông tin |
D07 |
22.20 |
|
|
|
| 2 |
Nuôi trồng thủy sản |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
D07 |
22.10 |
|
|
|
| 4 |
Tài nguyên và Du lịch Sinh thái |
D07 |
21.25 |
|
|
|
| 5 |
Cảnh quan và Kỹ thuật hoa viên |
D07 |
16.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 6 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
23.55 |
|
|
|
| 7 |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) |
D07 |
23.55 |
|
|
|
| 8 |
Khoa học môi trường |
D07 |
21.90 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
23.22 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) |
D07 |
23.22 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
D07 |
23.85 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (Chương trình nâng cao) |
D07 |
23.85 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật môi trường |
D07 |
21.10 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 15 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình nâng cao) |
D07 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 16 |
Công nghệ thực phẩm (Chương trình tiên tiến) |
D07 |
23.65 |
22.50 |
21.25 |
|
| 17 |
Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm |
D07 |
22.00 |
|
|
|
| 18 |
Chăn nuôi |
D07 |
20.26 |
|
|
|
| 19 |
Chăn nuôi (Chương trình nâng cao) |
D07 |
20.26 |
|
|
|
| 20 |
Nông học |
D07 |
21.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 21 |
Bảo vệ thực vật |
D07 |
21.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 22 |
Thú y |
D07 |
24.65 |
|
|
|
| 23 |
Thú y (Chương trình tiên tiến) |
D07 |
24.65 |
|
|
|