DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Tài chính - Ngân hàng |
D07 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Công nghệ sinh học |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Khoa học y sinh |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Khoa học vật liệu (Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật Hóa học |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Thú y |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Y học cổ truyền |
D07 |
19.00 |
21.00 |
|
HL12 tốt |
| 9 |
Dược học |
D07 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
HL12 tốt |
| 10 |
Hóa dược |
D07 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 11 |
Điều dưỡng |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
HL12 khá |
| 12 |
Răng - Hàm - Mặt |
D07 |
20.50 |
|
|
HL12 tốt |
| 13 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D07 |
17.00 |
|
|
HL12 khá |
| 14 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
HL12 khá |
| 15 |
Y khoa |
D07 |
20.50 |
|
|
HL12 tốt |
| 16 |
Y học dự phòng |
D07 |
17.00 |
|
|
HL12 khá |