DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Công nghệ sinh học (mở mới) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Kỹ thuật y sinh (mở mới) |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Y khoa |
D07 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 5 |
Y học cổ truyền |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Dược học |
D07 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 7 |
Điều dưỡng |
D07 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 8 |
Hộ sinh |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Dinh dưỡng |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Răng – Hàm – Mặt |
D07 |
20.50 |
22.50 |
22.50 |
|
| 11 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (mở mới) |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật Phục hồi chức năng |
D07 |
17.00 |
|
|
|
| 14 |
Y tế công cộng |
D07 |
15.00 |
|
|
|