DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Sư phạm Tin học |
D07 |
20.35 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế |
D07 |
21.40 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
21.70 |
|
|
|
| 4 |
Kế toán |
D07 |
20.30 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán CLC |
D07 |
19.20 |
|
|
|
| 6 |
Khoa học dữ liệu |
D07 |
17.10 |
|
|
|
| 7 |
Toán ứng dụng |
D07 |
19.50 |
|
|
|
| 8 |
Kỹ thuật phần mềm |
D07 |
19.50 |
|
|
|
| 9 |
Trí tuệ nhân tạo |
D07 |
20.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
21.50 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D07 |
22.20 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học |
D07 |
20.50 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Kỹ thuật cơ khí động lực |
D07 |
20.14 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật điện |
D07 |
20.65 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D07 |
20.77 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
D07 |
21.02 |
|
|
|
| 17 |
Kỹ thuật xây dựng |
D07 |
20.15 |
|
|
|
| 18 |
Sư phạm Toán học |
D07 |
25.85 |
|
|
|
| 19 |
Sư phạm Hóa học |
D07 |
25.30 |
|
|
|
| 20 |
Kiểm toán |
D07 |
21.80 |
|
|
|
| 21 |
Hóa học |
D07 |
20.50 |
|
|
|
| 22 |
Quản lý đất đai |
D07 |
17.90 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
20.90 |
15.00 |
15.00 |
|