| 1 |
Khoa học dữ liệu |
D07 |
22.05 |
|
|
|
| 2 |
Kỹ thuật điện |
D07 |
19.93 |
|
|
|
| 3 |
Kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D07 |
19.96 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
D07 |
20.83 |
23.51 |
22.80 |
|
| 5 |
Sư phạm Toán học |
D07 |
26.28 |
|
|
|
| 6 |
Sư phạm Hoá học |
D07 |
27.36 |
|
|
|
| 7 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D07 |
26.25 |
|
|
|
| 8 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
D07 |
23.93 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Anh |
D07 |
23.86 |
|
|
|
| 10 |
Ngôn ngữ Anh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
D07 |
23.62 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
19.31 |
|
|
|
| 12 |
Quản trị kinh doanh (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
D07 |
18.06 |
|
|
|
| 13 |
Kinh doanh quốc tế |
D07 |
20.37 |
|
|
|
| 14 |
Tài chính - Ngân hàng |
D07 |
19.07 |
|
|
|
| 15 |
Kế toán |
D07 |
19.01 |
|
|
|
| 16 |
Kế toán (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
D07 |
18.31 |
|
|
|
| 17 |
Kiểm toán |
D07 |
20.77 |
|
|
|
| 18 |
Khoa học môi trường |
D07 |
18.31 |
|
|
|
| 19 |
Toán ứng dụng |
D07 |
22.92 |
|
|
|
| 20 |
Kỹ thuật phần mềm |
D07 |
20.06 |
|
|
|
| 21 |
Trí tuệ nhân tạo |
D07 |
21.06 |
|
|
|
| 22 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
20.06 |
|
|
|
| 23 |
Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo chất lượng cao) |
D07 |
20.07 |
|
|
|
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
D07 |
20.61 |
|
|
|
| 25 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông |
D07 |
19.31 |
|
|
|
| 26 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D07 |
18.02 |
|
|
|