DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Thăng Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Kinh tế quốc tế |
D07 |
19.60 |
23.80 |
24.78 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
19.20 |
23.61 |
24.54 |
|
| 3 |
Marketing |
D07 |
21.20 |
24.97 |
25.41 |
|
| 4 |
Thương mại điện tử |
D07 |
21.50 |
25.00 |
24.97 |
|
| 5 |
Tài chính – Ngân hàng |
D07 |
18.50 |
24.31 |
24.49 |
|
| 6 |
Kế toán |
D07 |
18.78 |
23.86 |
24.35 |
|
| 7 |
Khoa học máy tính |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Hệ thống thông tin |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ thông tin |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Trí tuệ nhân tạo |
D07 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D07 |
20.40 |
24.49 |
24.77 |
|
| 13 |
Điều dưỡng |
D07 |
19.55 |
|
|
|