DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Dược Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Dược học |
D07 |
21.25 |
24.55 |
24.70 |
|
| 2 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
D07 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Y khoa |
D07 |
25.17 |
|
|
|
| 4 |
Y học dự phòng |
D07 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 5 |
Y học cổ truyền |
D07 |
19.60 |
|
|
|
| 6 |
Điều dưỡng |
D07 |
17.00 |
19.90 |
19.05 |
|
| 7 |
Hộ sinh |
D07 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 8 |
Dinh dưỡng |
D07 |
17.00 |
15.00 |
|
|
| 9 |
Răng - Hàm - Mặt |
D07 |
24.40 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
D07 |
17.25 |
21.70 |
|
|
| 11 |
Y tế công cộng |
D07 |
17.00 |
15.00 |
16.00 |
|