DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D07
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
D07 |
22.25 |
|
|
|
| 2 |
Marketing |
D07 |
24.50 |
|
|
|
| 3 |
Thương mại điện tử |
D07 |
22.25 |
|
|
|
| 4 |
Tài chính - Ngân hàng |
D07 |
22.75 |
|
|
|
| 5 |
Kế toán |
D07 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Kiểm toán |
D07 |
22.00 |
|
|
|
| 7 |
Toán học |
D07 |
24.50 |
|
|
|
| 8 |
Quản lý công nghiệp |
D07 |
22.25 |
|
|
|
| 9 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D07 |
24.50 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ chế biến lâm sản |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật xây dựng |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Quản lý đất đai |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Hoá học |
D07 |
17.25 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật môi trường |
D07 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thực phẩm |
D07 |
15.00 |
|
|
|