| 1 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D09 |
19.95 |
23.18 |
22.29 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D09 |
23.09 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D09 |
18.20 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học An Giang |
D09 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 5 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D09 |
22.75 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D09 |
17.00 |
21.50 |
20.50 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Thành Đô |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
D09 |
|
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D09 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 12 |
Trường Đại học Tân Trào |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Kiên Giang |
D09 |
15.00 |
|
|
|