| 1 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D09 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D09 |
20.25 |
22.97 |
22.85 |
|
| 3 |
Đại Học Kinh Tế TPHCM |
D09 |
24.30 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D09 |
22.80 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D09 |
22.80 |
22.00 |
23.40 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D09 |
18.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học An Giang |
D09 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 8 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D09 |
23.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D09 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D09 |
18.15 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Thành Đô |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
D09 |
|
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D09 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 16 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
D09 |
22.38 |
|
|
|