| 1 |
Chất lượng cao Kế toán |
D09 |
21.57 |
|
|
|
| 2 |
Chất lượng cao Ngân hàng |
D09 |
21.98 |
|
|
|
| 3 |
Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế |
D09 |
22.94 |
|
|
|
| 4 |
Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và chính sách công |
D09 |
21.20 |
|
|
|
| 5 |
Chất lượng cao Quản trị kinh doanh |
D09 |
22.10 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị du lịch |
D09 |
23.53 |
25.60 |
24.50 |
|
| 7 |
Chất lượng cao Marketing số |
D09 |
23.10 |
|
|
|
| 8 |
Kinh tế đầu tư |
D09 |
24.38 |
26.05 |
25.65 |
|
| 9 |
Chất lượng cao Kinh tế đầu tư |
D09 |
22.13 |
34.00 |
|
|
| 10 |
Chất lượng cao Tài chính |
D09 |
21.60 |
|
|
|
| 11 |
Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chính |
D09 |
21.05 |
|
|
|
| 12 |
Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng |
D09 |
23.41 |
25.80 |
24.90 |
|
| 13 |
Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng |
D09 |
21.82 |
|
|
|
| 14 |
Kinh doanh quốc tế |
D09 |
25.25 |
27.00 |
26.40 |
|
| 15 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
D09 |
25.11 |
26.50 |
26.45 |
|
| 16 |
Chất lượng cao Kinh doanh quốc tế |
D09 |
23.40 |
33.90 |
|
|
| 17 |
Chất lượng cao Thương mại điện tử |
D09 |
23.48 |
|
|
|
| 18 |
Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý |
D09 |
21.95 |
|
|
|