DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hoa Sen XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D09
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D09 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 2 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh tế thể thao |
D09 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 5 |
Digital Marketing |
D09 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Marketing |
D09 |
15.00 |
18.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Kinh doanh Quốc tế |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Thương mại điện tử |
D09 |
15.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Tài chính – Ngân hàng |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Công nghệ tài chính |
D09 |
17.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Kế toán |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 12 |
Quản trị Nhân lực |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Quản trị công nghệ truyền thông |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 14 |
Quản trị sự kiện |
D09 |
15.00 |
16.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Thiết kế Nội thất |
D09 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|