
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mỏ Địa Chất XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D09
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D09 | 22.00 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D09 | 25.50 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | D09 | 23.00 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | D09 | 23.00 | |||
| 5 | Kế toán | D09 | 22.75 | |||
| 6 | Quản lý công nghiệp | D09 | 20.50 | |||








