DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Mở TPHCM XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D09
| 1 |
Kinh tế |
D09 |
19.50 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D09 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Tài chính – Ngân hàng - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Quản lý công |
D09 |
16.50 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị nhân lực |
D09 |
22.10 |
|
|
|
| 7 |
Luật kinh tế - CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh nhân hệ số 2) |
D09 |
19.00 |
|
|
|
| 8 |
Du lịch |
D09 |
21.75 |
|
|
|