DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Kiên Giang XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D09
| 1 |
Sư phạm Toán học |
D09 |
24.85 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh (chuyên ngành Ngôn ngữ) |
D09 |
16.00 |
15.75 |
15.00 |
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh (chuyên ngành QTKD khách sạn và QTKD dịch vụ du lịch và lữ
hành) |
D09 |
15.50 |
|
|
|
| 4 |
Kinh doanh quốc tế |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Thương mại điện tử |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Tài chính - Ngân hàng |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Kế toán |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Công nghệ thông tin |
D09 |
17.00 |
|
|
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
D09 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô |
D09 |
15.50 |
|
|
|
| 11 |
Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa |
D09 |
15.00 |
|
|
|