| 1 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D10 |
19.95 |
23.18 |
22.29 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D10 |
23.09 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D10 |
18.20 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học An Giang |
D10 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 5 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D10 |
22.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D10 |
17.00 |
21.50 |
20.50 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D10 |
15.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D10 |
14.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D10 |
13.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D10 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 14 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
D10 |
16.00 |
17.00 |
15.00 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D10 |
|
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D10 |
17.37 |
19.10 |
15.00 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D10 |
15.00 |
|
|
|