| 1 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D10 |
24.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
D10 |
25.01 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học An Giang |
D10 |
17.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D10 |
20.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Đông Á |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D10 |
14.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D10 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 10 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D10 |
|
|
|
|