| 1 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D10 |
20.01 |
23.26 |
22.46 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D10 |
18.75 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học An Giang |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D10 |
23.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D10 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D10 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 11 |
Trường Đại Học Nguyễn Trãi |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
D10 |
16.10 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D10 |
18.31 |
19.50 |
15.00 |
|