| 1 |
Giáo dục Tiểu học |
D10 |
23.01 |
|
|
Nhóm 1 |
| 2 |
Giáo dục Chính trị |
D10 |
25.30 |
|
|
Nhóm 1 |
| 3 |
Sư phạm Toán học |
D10 |
26.33 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D10 |
23.08 |
|
|
Nhóm 1 |
| 5 |
Ngôn ngữ Anh |
D10 |
16.34 |
|
|
Nhóm 1 |
| 6 |
Triết học |
D10 |
21.52 |
|
|
Nhóm 1 |
| 7 |
Kinh tế quốc tế |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 8 |
Việt Nam học |
D10 |
19.80 |
|
|
Nhóm 1 |
| 9 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 10 |
Marketing |
D10 |
17.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 11 |
Tài chính - Ngân hàng |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 12 |
Kế toán |
D10 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 13 |
Luật |
D10 |
19.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 14 |
Kỹ thuật phần mềm |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 15 |
Công nghệ thông tin |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 16 |
Công nghệ thực phẩm |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 17 |
Công nghệ sau thu hoạch |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 18 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 19 |
Phát triển nông thôn |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 20 |
Công nghệ nông nghiệp số |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 21 |
Kinh doanh nông nghiệp số |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 22 |
Nuôi trồng thủy sản |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 23 |
Quản Lí tài nguyên và môi trường |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 24 |
Sư phạm Vật Lí |
D10 |
25.32 |
|
|
Nhóm 1 |
| 25 |
Sư phạm Hóa học |
D10 |
24.92 |
|
|
Nhóm 1 |
| 26 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
D10 |
24.48 |
|
|
Nhóm 1 |
| 27 |
Công nghệ sinh học |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 28 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 29 |
Chăn nuôi |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 30 |
Khoa học cây trồng |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 31 |
Bảo vệ thực vật |
D10 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 32 |
Thú y |
D10 |
18.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 33 |
Sư phạm Sinh học |
D10 |
23.49 |
|
|
Nhóm 1 |
| 34 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
D10 |
16.20 |
|
|
Nhóm 1 |
| 35 |
Sư phạm Ngữ văn |
D10 |
24.71 |
27.44 |
24.96 |
Nhóm 1 |
| 36 |
Sư phạm Lịch sử |
D10 |
26.28 |
|
|
Nhóm 1 |
| 37 |
Sư phạm Lịch sử - Địa Lí (dự kiện mở) |
D10 |
25.01 |
|
|
Nhóm 1 |
| 38 |
Văn học |
D10 |
22.72 |
24.91 |
22.50 |
Nhóm 1 |
| 39 |
Sư phạm Địa Lí |
D10 |
25.91 |
|
|
Nhóm 1 |
| 40 |
Giáo dục Mầm non |
D10 |
23.48 |
22.79 |
|
Nhóm 1 |