
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Hạ Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D10
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 23.60 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 16.25 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật | D10 | 15.00 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | D10 | 16.00 | |||
| 5 | Kế toán | D10 | 16.00 | |||
| 6 | Nuôi trồng thủy sản | D10 | 15.00 | |||
| 7 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D10 | 20.00 | |||
| 8 | Quản trị khách sạn | D10 | 16.00 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D10 | 15.00 | |||








