| 1 |
Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) |
D10 |
16.35 |
|
|
|
| 3 |
Song ngữ Anh - Hàn |
D10 |
16.35 |
|
|
|
| 4 |
Song ngữ Anh - Trung |
D10 |
16.35 |
|
|
|
| 5 |
CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh |
D10 |
19.50 |
|
|
|
| 6 |
Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật |
D10 |
19.05 |
|
|
|
| 7 |
Văn học (CTĐT Giáo viên) |
D10 |
19.15 |
|
|
|
| 8 |
Trung Quốc học |
D10 |
19.45 |
|
|
|
| 9 |
Hàn Quốc học |
D10 |
17.25 |
16.00 |
16.00 |
|
| 10 |
Việt Nam học |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản trị truyền thông |
D10 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) |
D10 |
16.25 |
|
|
|
| 14 |
Quản lý kinh tế |
D10 |
16.25 |
|
|
|
| 15 |
Luật |
D10 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Luật kinh tế |
D10 |
18.00 |
|
|
|
| 17 |
Công tác xã hội |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Du lịch |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 19 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D10 |
16.00 |
|
|
|
| 20 |
Quản lý thể dục thể thao |
D10 |
15.65 |
|
|
|