| 1 |
Quan hệ quốc tế |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 |
Truyền thông đa phương tiện |
D10 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 3 |
Quan hệ công chúng |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 4 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 5 |
Marketing |
D10 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 6 |
Kinh doanh quốc tế |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 7 |
Kiểm toán |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Luật |
D10 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật phần mềm |
D10 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Trí tuệ nhân tạo |
D10 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 11 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D10 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |