
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D10
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D10 | 26.70 | 24.75 | 22.00 | Điểm TA hệ số 2 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D10 | 15.00 | 15.50 | 15.00 | Điểm TA hệ số 2 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D10 | 22.00 | 22.00 | Điểm tiếng Trung hệ số 2 | |








