DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tài Chính Marketing XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D10
| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D10 |
23.75 |
|
|
|
| 2 |
Kinh tế |
D10 |
25.63 |
|
|
|
| 3 |
Toán kinh tế |
D10 |
23.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý kinh tế |
D10 |
23.96 |
|
|
|
| 5 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
22.80 |
|
|
|
| 6 |
Quản trị kinh doanh |
D10 |
22.80 |
22.00 |
23.40 |
|
| 7 |
Marketing |
D10 |
25.01 |
|
|
|
| 8 |
Bất động sản |
D10 |
22.10 |
|
|
|
| 9 |
Kinh doanh quốc tế |
D10 |
23.79 |
|
|
|
| 10 |
Tài chính -Ngân hàng |
D10 |
24.09 |
|
|
Điểm môn Anh nhân hệ số 2 |
| 11 |
Kế toán |
D10 |
23.09 |
|
|
|
| 12 |
Kiểm toán |
D10 |
24.69 |
|
|
|
| 13 |
Hệ thống thông tin quản lý |
D10 |
24.88 |
|
|
|
| 14 |
Luật kinh tế |
D10 |
25.39 |
|
|
|
| 15 |
Khoa học dữ liệu |
D10 |
24.01 |
|
|
|
| 16 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D10 |
24.16 |
|
|
|
| 17 |
Quản trị khách san |
D10 |
23.94 |
|
|
|
| 18 |
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
D10 |
23.19 |
|
|
|