DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D10
| 1 |
Thiết kế đồ họa |
D10 |
18.00 |
20.60 |
16.50 |
|
| 2 |
Tiếng Anh truyền thông |
D10 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh số |
D10 |
18.50 |
|
|
|
| 4 |
Truyền thông đa phương tiện |
D10 |
18.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ truyền thông |
D10 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Thương mại điện tử |
D10 |
18.00 |
21.70 |
17.00 |
|
| 7 |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng |
D10 |
20.50 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị văn phòng |
D10 |
19.50 |
|
|
|
| 9 |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) |
D10 |
19.50 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật phần mềm |
D10 |
18.75 |
|
16.00 |
|
| 11 |
Kỹ thuật máy tính |
D10 |
18.75 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ thông tin |
D10 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 13 |
An ninh mạng |
D10 |
19.25 |
|
|
|
| 14 |
Công nghệ ô tô |
D10 |
18.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật điện, điện tử |
D10 |
18.50 |
|
|
|
| 16 |
Điện tử - viễn thông |
D10 |
21.25 |
|
|
|
| 17 |
Tự động hóa |
D10 |
19.00 |
|
|
|
| 18 |
Cơ điện tử |
D10 |
19.75 |
|
|
|