| 1 |
Học Viện Ngân Hàng |
D14 |
24.47 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
D14 |
25.25 |
|
|
|
| 3 |
Học Viện Phụ Nữ Việt Nam |
D14 |
23.83 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D14 |
25.50 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
D14 |
23.42 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
D14 |
22.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D14 |
21.17 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D14 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D14 |
15.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D14 |
14.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
D14 |
18.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D14 |
18.00 |
|
|
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D14 |
18.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
D14 |
18.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
D14 |
24.75 |
|
|
|