| 1 |
Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội |
D14 |
25.22 |
|
|
|
| 2 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
D14 |
20.00 |
|
|
|
| 3 |
Học Viện Ngoại Giao |
D14 |
25.28 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
D14 |
22.25 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
D14 |
22.59 |
|
|
|
| 6 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
D14 |
21.20 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
D14 |
26.85 |
|
|
|
| 8 |
Đại Học Cần Thơ |
D14 |
24.48 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
D14 |
24.80 |
25.29 |
24.58 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
D14 |
25.00 |
25.94 |
25.02 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng |
D14 |
20.35 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế |
D14 |
23.00 |
21.50 |
19.50 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Quốc Tế - ĐHQG TPHCM |
D14 |
31.00 |
|
|
Môn Anh hệ số 2 |
| 14 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
D14 |
21.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
D14 |
26.50 |
|
|
Ngoại ngữ nhân 2 |
| 16 |
Trường Đại Học Công Đoàn |
D14 |
24.97 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Vinh |
D14 |
23.60 |
24.80 |
23.75 |
Anh hệ số 2, Anh >= 6 điểm |
| 18 |
Trường Đại Học An Giang |
D14 |
16.34 |
|
|
Nhóm 1 |
| 19 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
D14 |
24.00 |
|
|
Môn chính tiếng Anh |
| 20 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
D14 |
22.60 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
D14 |
23.00 |
22.00 |
19.50 |
|
| 22 |
Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên |
D14 |
19.35 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Hạ Long |
D14 |
16.25 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Hải Dương |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
D14 |
26.40 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
D14 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 28 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
D14 |
14.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Phú Yên |
D14 |
17.85 |
|
|
|
| 30 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
D14 |
23.74 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
D14 |
24.90 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất |
D14 |
22.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Điện Lực |
D14 |
22.67 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
D14 |
14.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 37 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
D14 |
17.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
D14 |
18.55 |
|
|
|
| 40 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
D14 |
25.50 |
|
|
|
| 41 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Văn Lang |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 44 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Đại Nam |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 46 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
D14 |
19.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Tây Đô |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 49 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 50 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
D14 |
15.10 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
D14 |
15.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 52 |
Trường Đại học Thành Đô |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 53 |
Trường Đại Học Bình Dương |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 54 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
D14 |
|
|
|
|
| 55 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
D14 |
14.00 |
|
|
|
| 56 |
Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 57 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Tin Học TPHCM |
D14 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 58 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 59 |
Trường Đại Học Quang Trung |
D14 |
14.00 |
|
|
|
| 60 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 61 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
D14 |
17.67 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 62 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
D14 |
17.50 |
|
|
|
| 63 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
D14 |
18.60 |
|
|
|
| 64 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 65 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
D14 |
16.00 |
|
|
|
| 66 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
D14 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 67 |
Trường Đại Học Nông Lâm Thái Nguyên |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 68 |
Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị |
D14 |
16.00 |
16.00 |
|
|
| 69 |
Trường Đại Học Thái Bình Dương |
D14 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 70 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 71 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
D14 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 72 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 73 |
Trường Đại Học Văn Hóa, Thể Thao Và Du Lịch Thanh Hóa |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 74 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
D14 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 75 |
Trường Đại Học Thành Đông |
D14 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 76 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
D14 |
|
|
18.50 |
|
| 77 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 78 |
Trường Đại Học Thăng Long |
D14 |
20.70 |
|
|
|
| 79 |
Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội |
D14 |
25.41 |
|
|
|
| 80 |
Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM |
D14 |
22.10 |
21.00 |
|
|
| 81 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
D14 |
18.27 |
22.51 |
18.00 |
|
| 82 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
D14 |
17.22 |
15.00 |
15.00 |
|
| 83 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
D14 |
21.00 |
24.06 |
23.52 |
|
| 84 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
D14 |
18.50 |
23.00 |
17.00 |
|