DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| 1 |
Sư phạm Ngữ văn |
D14 |
28.23 |
27.83 |
26.63 |
|
| 2 |
Sư phạm Tiếng Anh |
D14 |
26.78 |
26.93 |
26.10 |
|
| 3 |
Sư phạm Tiếng Pháp |
D14 |
22.51 |
23.70 |
23.10 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
24.48 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Anh (CTCLC) |
D14 |
23.00 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Anh - học tại khu Hòa An |
D14 |
23.00 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Pháp |
D14 |
20.60 |
21.00 |
21.75 |
|
| 8 |
Văn học |
D14 |
26.50 |
26.10 |
24.16 |
|
| 9 |
Báo chí |
D14 |
26.75 |
26.87 |
|
|
| 10 |
Du lịch |
D14 |
26.73 |
26.80 |
|
|
| 11 |
Du lịch - học tại khu Hòa An |
D14 |
25.50 |
25.50 |
|
|
| 12 |
Du lịch - học tại khu Sóc Trăng |
D14 |
24.35 |
|
|
|
| 13 |
Giáo dục Công dân |
D14 |
27.71 |
27.31 |
26.86 |
|
| 14 |
Sư phạm Lịch sử |
D14 |
28.61 |
28.43 |
26.75 |
|
| 15 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý |
D14 |
28.46 |
|
|
|
| 16 |
Triết học |
D14 |
25.41 |
25.51 |
25.10 |
|
| 17 |
Chính trị học |
D14 |
26.29 |
25.90 |
25.85 |
|
| 18 |
Tâm lý học giáo dục |
D14 |
26.75 |
|
|
|