| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
20.00 |
|
|
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
D14 |
21.00 |
|
|
|
| 3 |
Kinh doanh số (Ngành: QTKD) |
D14 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản trị Hàng không (học bằng Tiếng Anh) |
D14 |
21.00 |
|
|
|
| 5 |
Marketing |
D14 |
24.50 |
|
|
|
| 6 |
Thương mại quốc tế (Ngành: Kinh doanh quốc tế) |
D14 |
23.00 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị nhân lực |
D14 |
21.50 |
|
|
|
| 8 |
Quản trị dịch vụ thương mại hàng không |
D14 |
23.50 |
|
|
|
| 9 |
Quản trị khách sạn nhà hàng |
D14 |
22.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị lữ hành |
D14 |
22.00 |
|
|
|
| 11 |
Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng; Logistics và Vận tải đa phương thức |
D14 |
23.50 |
|
|
|
| 12 |
Logistics và Vận tải đa phương thức (học bằng Tiếng Anh) |
D14 |
22.00 |
|
|
|
| 13 |
Kinh tế Hàng không (Ngành: Kinh tế vận tải) |
D14 |
23.00 |
|
|
|