DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| 1 |
Sư phạm tiếng Anh |
D14 |
27.10 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm tiếng Pháp |
D14 |
21.45 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
D14 |
27.25 |
|
|
|
| 4 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
20.35 |
|
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Anh (Đào tạo 2 năm đầu tại Kon Tum) |
D14 |
18.95 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Nga |
D14 |
17.25 |
18.38 |
15.04 |
|
| 7 |
Ngôn ngữ Pháp |
D14 |
18.30 |
|
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D14 |
23.65 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Nhật |
D14 |
20.35 |
22.60 |
23.13 |
|
| 10 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D14 |
21.65 |
|
25.14 |
|
| 11 |
Ngôn ngữ Thái Lan |
D14 |
19.30 |
|
|
|
| 12 |
Quan hệ quốc tế |
D14 |
21.25 |
|
|
|
| 13 |
Quốc tế học |
D14 |
18.75 |
22.05 |
21.78 |
|
| 14 |
Đông phương học |
D14 |
18.25 |
|
|
|
| 15 |
Nhật Bản học |
D14 |
18.35 |
|
|
|
| 16 |
Hàn Quốc học |
D14 |
20.05 |
|
|
|