DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| 1 |
Sư phạm tiếng Anh |
D14 |
30.00 |
|
|
|
| 2 |
Sư phạm tiếng Trung Quốc |
D14 |
30.00 |
|
|
|
| 3 |
Sư phạm tiếng Nhật |
D14 |
28.10 |
|
|
|
| 4 |
Sư phạm tiếng Hàn Quốc |
D14 |
27.81 |
|
|
|
| 5 |
Tiếng Việt và Văn hóa Việt Nam |
D14 |
22.56 |
|
|
|
| 6 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
26.85 |
|
|
|
| 7 |
Ngôn ngữ Nga |
D14 |
22.60 |
|
|
|
| 8 |
Ngôn ngữ Pháp |
D14 |
23.47 |
|
|
|
| 9 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D14 |
27.03 |
|
|
|
| 10 |
Ngôn ngữ Đức |
D14 |
24.56 |
|
|
|
| 11 |
Ngôn ngữ Nhật |
D14 |
23.93 |
|
|
|
| 12 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D14 |
24.69 |
|
|
|
| 13 |
Ngôn ngữ Ả Rập |
D14 |
21.88 |
|
|
|