
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 30.00 | 27.10 | 25.50 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.00 | 21.50 | 19.50 | |
| 3 | Ngôn ngữ Nga | D14 | 15.00 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 15.00 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 23.60 | |||
| 6 | Quốc tế học | D14 | 15.00 | |||
| 7 | Việt Nam học | D14 | 15.00 | |||
| 8 | Hoa Kỳ học | D14 | 15.00 | |||








