| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D14 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D14 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Trung Quốc |
D14 |
17.00 |
16.00 |
16.00 |
|
| 4 |
Ngôn ngữ Nhật |
D14 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D14 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Quan hệ quốc tế |
D14 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 7 |
Đông phương học |
D14 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Truyền thông đa phương tiện |
D14 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 9 |
Quan hệ công chúng |
D14 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 10 |
Quản trị kinh doanh |
D14 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 11 |
Marketing |
D14 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 12 |
Kinh doanh quốc tế |
D14 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 13 |
Kiểm toán |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Luật |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Luật kinh tế |
D14 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Kỹ thuật phần mềm |
D14 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 17 |
Trí tuệ nhân tạo |
D14 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 18 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng |
D14 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 19 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D14 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 20 |
Quản trị khách sạn |
D14 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |