
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục chính trị | D14 | 26.65 | 24.50 | ||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.85 | 27.35 | 25.25 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.00 | 22.00 | 19.50 | |
| 4 | Quản lý nhà nước | D14 | 23.60 | |||
| 5 | Luật | D14 | 23.58 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D14 | 23.70 | 20.25 | 15.00 | |
| 7 | Sư phạm Lịch sử Địa lý | D14 | 26.40 | |||
| 8 | Đông phương học | D14 | 22.30 | |||
| 9 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.21 | |||
| 10 | Văn học | D14 | 25.29 | |||








