
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Thăng Long XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 19.30 | 24.75 | 24.91 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 20.70 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 22.20 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 17.00 | |||
| 5 | Việt Nam học | D14 | 22.88 | |||
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 24.75 | |||








