
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Thủ Dầu Một XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D14
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục học | D14 | 23.00 | |||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.86 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 22.25 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 24.00 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 22.00 | |||
| 6 | Quản lý nhà nước | D14 | 23.25 | |||
| 7 | Quan hệ quốc tế | D14 | 18.00 | |||
| 8 | Tâm lý học | D14 | 22.75 | |||
| 9 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 25.75 | |||
| 10 | Luật | D14 | 22.75 | |||
| 11 | Công tác xã hội | D14 | 22.75 | |||
| 12 | Du lịch | D14 | 22.75 | |||








