| 1 |
Ngôn ngữ Anh |
D15 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 2 |
Ngôn ngữ Nhật |
D15 |
15.00 |
15.00 |
|
|
| 3 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc |
D15 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 4 |
Quan hệ quốc tế |
D15 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 5 |
Đông phương học |
D15 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 6 |
Truyền thông đa phương tiện |
D15 |
17.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 7 |
Quan hệ công chúng |
D15 |
15.00 |
|
|
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 8 |
Luật |
D15 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Luật kinh tế |
D15 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
D15 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |
| 11 |
Quản trị khách sạn |
D15 |
15.00 |
20.00 |
20.00 |
Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 |