
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP D15
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D15 | 26.85 | 27.35 | 25.25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 23.00 | 22.00 | 19.50 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | 24.20 | 22.25 | ||
| 4 | Việt Nam học | D15 | 23.50 | |||
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 20.75 | |||
| 6 | Sư phạm Lịch sử Địa lý | D15 | 26.40 | |||
| 7 | Đông phương học | D15 | 22.30 | |||
| 8 | Văn học | D15 | 25.29 | |||
| 9 | Sư phạm Địa lý | D15 | 26.74 | |||








