| 1 |
Ngành Kinh tế |
D84 |
22.02 |
24.83 |
|
|
| 2 |
Ngành Kinh tế phát triển |
D84 |
22.36 |
25.43 |
24.50 |
|
| 3 |
Ngành Kinh tế quốc tế |
D84 |
22.00 |
25.01 |
24.80 |
|
| 4 |
Ngành Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại chất lượng cao giảng dạy
bằng Tiếng Anh) |
D84 |
28.61 |
32.85 |
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Ngành Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh doanh toàn cầu) |
D84 |
27.14 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 6 |
Ngành Kinh tế số |
D84 |
23.35 |
25.43 |
24.90 |
|
| 7 |
Ngành Quản lý nhà nước |
D84 |
24.39 |
25.57 |
23.50 |
|
| 8 |
Ngành Quản trị kinh doanh |
D84 |
22.30 |
24.68 |
|
|
| 9 |
Ngành Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh chất lượng cao giảng
dạy bằng Tiếng Anh) |
D84 |
28.91 |
33.33 |
|
Thang điểm 40 |
| 10 |
Ngành Marketing |
D84 |
28.66 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 11 |
Ngành Tài chính - Ngân hàng (Chuyên ngành Tài chính chất lượng cao giảng dạy
bằng Tiếng Anh) |
D84 |
29.90 |
33.30 |
|
Thang điểm 40 |
| 12 |
Ngành Tài chính - Ngân hàng |
D84 |
26.54 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 13 |
Ngành Kế toán |
D84 |
23.23 |
25.84 |
25.20 |
|
| 14 |
Ngành Luật Kinh tế |
D84 |
24.73 |
27.43 |
25.50 |
|