| 1 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
X01 |
22.75 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
X01 |
23.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
X01 |
19.95 |
23.18 |
22.29 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
X01 |
23.09 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Nha Trang |
X01 |
21.70 |
|
|
Điểm ĐK tiếng Anh học bạ: 5, Toán nhân 2 |
| 6 |
Trường Đại Học Hùng Vương |
X01 |
18.60 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học An Giang |
X01 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 8 |
Trường Đại Học Hạ Long |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Hải Dương |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
X01 |
25.25 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
X01 |
23.29 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
X01 |
23.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
X01 |
23.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Kinh Tế - Đại Học Huế |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại học Tân Tạo |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại học Sao Đỏ |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X01 |
14.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
X01 |
17.50 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại Học Lâm nghiệp |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Thái Bình |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
X01 |
18.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
X01 |
16.00 |
19.75 |
19.25 |
|
| 30 |
Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Tân Trào |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Thăng Long |
X01 |
19.78 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Đồng Tháp |
X01 |
20.05 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
X01 |
17.68 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
X01 |
16.00 |
|
|
|