| 1 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
X01 |
25.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
X01 |
25.39 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Mở Hà Nội |
X01 |
23.17 |
|
|
Điểm đã quy đổi |
| 4 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
X01 |
23.25 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
X01 |
21.50 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
X01 |
18.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Đại Nam |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Đông Đô |
X01 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
X01 |
15.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên |
X01 |
18.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Phan Thiết |
X01 |
18.00 |
|
|
Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 14 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
X01 |
18.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
X01 |
18.00 |
15.00 |
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
X01 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Tài Chính Kế Toán |
X01 |
19.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Thăng Long |
X01 |
23.30 |
|
|
|