DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X01
| 1 |
Bất động sản |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
X01 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Kỹ thuật cơ điện tử |
X01 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Khuyến nông |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Phát triển nông thôn |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Nuôi trồng thủy sản |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Bệnh học thủy sản |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 10 |
Quản lý thủy sản |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Quản lý đất đai |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Lâm nghiệp |
X01 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Quản lý tài nguyên rừng |
X01 |
15.00 |
|
|
|