
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP X01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục chính trị | X01 | 26.65 | 24.50 | ||
| 2 | Quản lý nhà nước | X01 | 23.60 | |||
| 3 | Tâm lý học giáo dục | X01 | 24.60 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X01 | 21.70 | |||
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | X01 | 22.50 | |||
| 6 | Luật | X01 | 23.58 | |||
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X01 | 23.60 | |||
| 8 | Công tác xã hội | X01 | 23.70 | 20.25 | 15.00 | |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X01 | 22.25 | |||
| 10 | Quản trị khách sạn | X01 | 22.65 | |||








